Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thùng rác" (1)
thùng rác

Tiếng Anh
Danh từgarbage can, trash can
Tôi vứt giấy vào thùng rác.
I throw paper into the trash can.
Từ liên quan "thùng rác" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thùng rác" (1)
Tôi vứt giấy vào thùng rác.
I throw paper into the trash can.
